Trám răng là gì? Quy trình, chi phí và những lưu ý quan trọng

Trám răng là phương pháp nha khoa giúp phục hồi hình dạng và chức năng của răng bị sâu, mẻ hoặc sứt. Đây là giải pháp vừa đảm bảo thẩm mỹ, vừa ngăn ngừa các bệnh lý răng miệng phát triển. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ về quy trình trám răng, bảng giá tham khảo và những điều cần chuẩn bị trước khi thực hiện.

1. Trám răng là gì?

Trám răng (dental filling) hay hàn răng là một thủ thuật nha khoa trong đó nha sĩ sử dụng vật liệu chuyên dụng để lấp đầy phần răng bị tổn thương do sâu, mẻ, mòn men hoặc các yếu tố khác. Vật liệu trám sẽ được tạo hình để khôi phục hình dạng, chức năng và thẩm mỹ của răng, đồng thời ngăn chặn sự xâm nhập của vi khuẩn.

Trám răng là gì?Trám răng là gì?

Theo Hiệp hội Nha khoa Hoa Kỳ (ADA), trám răng giúp:

  • Ngăn ngừa tiến triển sâu răng vào tủy.
  • Bảo tồn răng thật thay vì phải nhổ bỏ.
  • Cải thiện khả năng nhai và phát âm.
  • Nâng cao thẩm mỹ nụ cười.

2. Khi nào cần trám răng?

Việc trám răng không chỉ dành cho người bị sâu răng. Có nhiều tình huống lâm sàng cho thấy bạn nên thực hiện sớm để bảo tồn cấu trúc răng và tránh biến chứng nghiêm trọng.

2.1. Sâu răng giai đoạn đầu

  • Xuất hiện đốm trắng đục hoặc vết nâu trên men răng.
  • Bề mặt răng hơi mềm khi ấn bằng đầu thám trâm nha khoa.
  • Chưa gây đau nhiều nhưng nếu bỏ qua, sâu sẽ lan xuống ngà và tủy.

Giai đoạn đầu khi răng bị sâuGiai đoạn đầu khi răng bị sâu

2.2. Răng bị mẻ, sứt do chấn thương 

  • Thường gặp ở răng cửa hoặc răng nanh khi va chạm, té ngã.
  • Trám lại phần mẻ giúp tránh ê buốt và phục hồi hình dáng răng.

Răng bị mẻ do trấn thương hoặc răng yếu Răng bị mẻ do trấn thương hoặc răng yếu 

2.3. Mòn cổ răng

  • Thường gặp ở người chải răng sai kỹ thuật hoặc bị trào ngược axit dạ dày.

  • Trám giúp bảo vệ ngà răng lộ ra, giảm ê buốt khi ăn uống.

2.4. Răng đã điều trị tủy

Sau khi lấy tủy, răng thường yếu và dễ gãy. Trám tạm hoặc trám vĩnh viễn giúp duy trì hình dạng cho đến khi bọc mão răng.

2.5. Trám thẩm mỹ

Sau khi lấy tủy, răng thường yếu và dễ gãy. Trám tạm hoặc trám vĩnh viễn giúp duy trì hình dạng cho đến khi bọc mão răng.

3. Quy trình khám và trám răng chuẩn y khoa

Quy trình này được Hiệp hội Nha khoa Việt Nam khuyến nghị, đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị.

Các bước trám răng chuẩn y khoaCác bước trám răng chuẩn y khoa

3.1. Khám và chẩn đoán

Bước 1: Nha sĩ thăm khám lâm sàng, dùng gương và thám trâm để kiểm tra.
Bước 2: Chụp X-quang nếu cần để xác định độ sâu và phạm vi tổn thương.
Bước 3: Lập kế hoạch điều trị và tư vấn vật liệu trám phù hợp (amalgam, composite, glass ionomer…).

3.2. Gây tê cục bộ

Dùng lidocain hoặc articaine nồng độ 2% – 4% để đảm bảo bệnh nhân không đau trong suốt quá trình.

3.3. Loại bỏ mô răng sâu hoặc tổn thương

Sử dụng mũi khoan tốc độ cao kết hợp mũi khoan chậm để làm sạch vùng sâu. Trong trường hợp sâu gần tủy, nha sĩ có thể đặt lớp lót bảo vệ tủy (liner).

3.4. Đặt vật liệu trám

  • Đối với composite: dùng kỹ thuật trám từng lớp (incremental layering technique) để tránh co ngót và tăng độ bền.
  • Đối với amalgam: trộn bột và thủy ngân trong máy amalgamator, sau đó nén chặt vào lỗ sâu.

3.5. Tạo hình và đánh bóng

  • Tạo lại hình dạng giải phẫu của răng để khớp cắn chuẩn.
  • Đánh bóng bằng đĩa mềm hoặc cao su mịn giúp bề mặt trám láng, giảm bám mảng.

3.6. Kiểm tra khớp cắn và hoàn thiện

Yêu cầu bệnh nhân cắn thử giấy cắn (articulating paper) để điều chỉnh.

4. Những loại trám răng phổ biến

4.1. Trám răng bằng Amalgam (trám bạc)

Amalgam là vật liệu trám răng truyền thống, gồm hỗn hợp các kim loại như bạc, thiếc, đồng và thủy ngân. Nhờ khả năng chịu lực tốt, Amalgam thường được dùng để trám các răng hàm – nơi cần lực nhai mạnh.

  • Ưu điểm: Độ bền cao (có thể trên 10 năm), chi phí thấp.

  • Nhược điểm: Màu sắc không thẩm mỹ, có thể dẫn nhiệt gây ê buốt, và một số tranh cãi liên quan đến thành phần thủy ngân (mặc dù hàm lượng rất thấp và đã được kiểm soát y khoa).

Trám răng bằng AmalgamTrám răng bằng Amalgam

4.2. Trám răng bằng Composite

Composite là vật liệu nhựa tổng hợp kết hợp hạt độn silicate, có màu sắc tương đồng với răng thật, mang lại hiệu quả thẩm mỹ cao.

  • Ưu điểm: Tính thẩm mỹ tốt, bám dính tốt vào mô răng.

  • Nhược điểm: Độ bền kém hơn Amalgam, dễ bị đổi màu sau thời gian dài.

4.3. Trám răng bằng sứ

Vật liệu sứ nha khoa (ceramic) được sử dụng để chế tác miếng trám (inlay/onlay) và gắn vào vị trí răng bị hỏng.

  • Ưu điểm: Độ thẩm mỹ cao, chống bám màu, độ bền tốt.

  • Nhược điểm: Chi phí cao, cần nhiều thời gian hơn vì phải chế tác tại labo.

4.4. Trám răng mạ vàng

Là phương pháp sử dụng hợp kim vàng hoặc vàng nguyên chất để trám hoặc chế tác miếng trám.

  • Ưu điểm: Rất bền (trên 15 năm), không gây kích ứng, an toàn sinh học.

  • Nhược điểm: Chi phí cao, màu sắc nổi bật nên ít được lựa chọn ở vị trí răng cửa.

4.5. Chất liệu GIC (Glass Ionomer Cement)

GIC là vật liệu xi măng thủy tinh kết hợp acid polyacrylic, có khả năng giải phóng fluoride giúp ngừa sâu răng tái phát.

  • Ưu điểm: Thích hợp cho trẻ em hoặc răng ở vị trí khó cách ly khô, chống sâu răng thứ phát.

  • Nhược điểm: Độ bền và tính thẩm mỹ kém hơn composite.

Phương pháp trám răng với chất liệu GICPhương pháp trám răng với chất liệu GIC

5. Chăm sóc sau khi trám răng

Sau khi trám răng, việc chăm sóc đúng cách giúp kéo dài tuổi thọ miếng trám và bảo vệ sức khỏe răng miệng.

  • Không ăn uống ngay: Sau khi trám răng bằng vật liệu quang trùng hợp (composite) có thể ăn ngay, nhưng nếu dùng Amalgam nên chờ ít nhất 2 giờ.

  • Tránh thực phẩm quá cứng hoặc quá nóng/lạnh trong vài ngày đầu để tránh gây nứt hoặc bong miếng trám.

  • Vệ sinh răng miệng đúng cách:

    • Đánh răng 2 lần/ngày với bàn chải lông mềm để tránh mài mòn vật liệu trám. Bàn chải đánh răng KaKa với thiết kế lông mảnh, mềm, dễ len vào kẽ răng, giúp làm sạch nhẹ nhàng vùng trám mà không gây bong tróc.

    • Sử dụng tăm chỉ nha khoa hoặc chỉ nha khoa để làm sạch mảng bám ở kẽ răng.

  • Khám răng định kỳ: Nên tái khám 6 tháng/lần để nha sĩ kiểm tra tình trạng miếng trám.

Vệ sinh sau trám với với bàn chải thương hiệu KaKaVệ sinh răng sau trám với bàn chải thương hiệu KaKa

6. Câu hỏi thường gặp khi trám răng

6.1. Trám răng có đau không?

Thông thường, trám răng không gây đau vì bác sĩ sẽ gây tê trước khi thực hiện. Bạn có thể cảm thấy hơi ê buốt vài ngày đầu, đặc biệt khi ăn uống đồ lạnh hoặc nóng.

6.2. Trám kẽ răng sâu hết bao nhiêu tiền?

Chi phí trám kẽ răng sâu phụ thuộc vào vật liệu:

  • Composite: 200.000 – 500.000 VNĐ/răng

  • GIC: 150.000 – 300.000 VNĐ/răng

  • Inlay/Onlay sứ: 1.500.000 – 3.000.000 VNĐ/răng

6.3. Trám răng ở bệnh viện

Các bệnh viện răng hàm mặt hoặc khoa răng hàm mặt tại bệnh viện đa khoa đều cung cấp dịch vụ trám răng với chi phí niêm yết, đảm bảo an toàn và vô trùng.

6.4. Trám răng có phải lấy tủy không?

Không phải tất cả trường hợp trám răng đều cần lấy tủy. Chỉ khi sâu răng đã lan tới tủy gây viêm tủy, bác sĩ mới chỉ định điều trị tủy trước khi trám.

Trám răng là một trong những thủ thuật nha khoa đơn giản nhưng mang lại hiệu quả lớn trong việc phục hồi chức năng và thẩm mỹ răng. Lựa chọn vật liệu phù hợp, tuân thủ hướng dẫn chăm sóc và thăm khám định kỳ sẽ giúp miếng trám bền đẹp lâu dài.
Kết hợp vệ sinh răng miệng khoa học với bàn chải đánh răng KaKa và tăm chỉ nha khoa là cách tối ưu để duy trì sức khỏe răng miệng và ngăn ngừa tái phát sâu răng.

Viết bình luận